plough horse

plough horse

A farmer guides a plough horse through a field.

Định nghĩa

Danh từ: Ngựa cày (một con ngựa được sử dụng để kéo cày).

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã dùng một con ngựa cày khỏe để cày ruộng.)
  • (Trong quá khứ, mỗi làng đều vài con ngựa cày để làm nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work like a plough horse": làm việc chăm chỉ, vất vả (thường dùng để chỉ người).
    • She works like a plough horse, never complaining about long hours. ( ấy làm việc như một con ngựa cày, không bao giờ phàn nàn về giờ làm việc dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Plough (danh từ): cái cày.
    • The plough is an essential tool for farming. (Cái cày một công cụ thiết yếu cho nông nghiệp.)
  • Horse (danh từ): con ngựa.
    • The horse is strong and reliable. (Con ngựa khỏe đáng tin cậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Draft horse: ngựa kéo (thường dùng để kéo xe hoặc cày).
  • Workhorse: ngựa làm việc (cũng có thể dùng để chỉ người làm việc chăm chỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plough through: vượt qua một cách khó khăn (thường dùng cho công việc hoặc đọc sách).
    • He had to plough through the heavy books to finish the assignment. (Anh ấy phải vượt qua những cuốn sách nặng nề để hoàn thành bài tập.)
Thành ngữ liên quan
  • Put the plough before the horse: làm việc sai thứ tự (tương tự "put the cart before the horse").
    • You're putting the plough before the horse by choosing the tool before the job. (Bạn đang làm việc sai thứ tự khi chọn công cụ trước khi biết công việc.)